Yamaha MT-07 2021

SO SÁNH TSKT
Phiên bản cũ Xe Yamaha MT-07 2021
Phát hiện thông tin sai lệch???
MÃ GIẢM GIÁ MUA SẮM
HDSD: Bấm vào mã để sử dụng. Nhập mã tại bước thanh toán. Số lượng mỗi mã có hạn. Áp dụng cho mọi đơn hàng. Chú ý hạn sử dụng.
SÀN TMĐT SHOPEE:
  • AFFNL20 Giảm 50% tối đa 30K/50K HSD: 15/4.
  • AFFRA5 Giảm 25% tối đa 50K HSD: 15/4.
  • AFFDC3 Giảm 50% tối đa 30K/50K HSD: 14/4.
  • AFFMG4 Giảm 50% tối đa 30K/50K HSD: 13/4.
SÀN TMĐT LAZADA:
Xem toàn bộ
Gói mua trước trả sau:

Yamaha MT-07 2021 tiếp tục đáp ứng nhu cầu thực tế của người lái bằng cách loại bỏ những yếu tố không cần thiết và thêm các yếu tố phù hợp mạnh mẽ hơn.

Thông số kỹ thuật

Bảng thông số kỹ thuật: Yamaha MT-07 2021

Thông số NỘI THẤT
Số chỗ ngồi
Thông số THIẾT KẾ
Độ cao yên

805mm

Khoảng cách trục bánh xe

1400mm

Độ cao gầm xe

140mm

Trọng lượng

184kg

Kích thước

2085 x 780 x 1105 mm

Màu sắc

Đen mờ, Xanh dương

Năm ra mắt
Xuất xứ thương hiệu
Thông số ĐÈN
Đèn trước
Đèn hậu
Thông số VẬN HÀNH
Loại truyền động

Thông số MÀN HÌNH
Đồng hồ / Màn hình xe
Thông số ĐỘNG CƠ
Động cơ
Hệ thống cung cấp nhiên liệu
Hệ thống làm mát
Hộp số
Dung tích xy-lanh

Đường kính pít tông

80mm

Hành trình pít tông

68,6mm

Tỷ số nén

11,5:1

Công suất tối đa

54,8kW tại 8750rpm

Mô men xoắn cực đại

67NM tại 6500rpm

Hệ thống khởi động
Hệ thống bôi trơn

Cácte ướt

Dung tích nhớt máy

3L

Dung tích bình xăng

14L

Mức tiêu thụ nhiên liệu

4,2L/100km

Hệ thống đánh lửa

TCI kỹ thuật số

Hệ thống ly hợp

,

Thông số BÁNH XE
Lốp trước

120/70-ZR17, 58W, Không săm

Lốp sau

180/55-ZR17, 73W, Không săm

Phuộc trước

Telescopic forks, 130mm

Phuộc sau

130mm, Swingarm

Phanh trước
Phanh sau

, ,

Công nghệ & Tiện ích
Công nghệ tích hợp

Thông tin sản phẩm

Với khả năng vận hành linh hoạt, giá thành hợp lý và khả năng xử lý nhanh chóng, Yamaha MT-07 đã không còn gì để mong chờ thêm. Mẫu xe này đã được ra mắt từ năm 2014 với tên gọi FZ và luôn được yêu thích. Năm 2021, Yamaha đã cập nhật nhiều thành phần của Yamaha MT-07 hoàn hảo hơn.

Thiết kế xe côn MT-07 hầm hố

Để đáp ứng nhiều kích cỡ người lái, Yamaha đã cải tiến tay lái của MT-07 bằng cách làm rộng nó thêm 32 mm và nâng cao thêm 19 mm. Điều này giúp tạo ra một tư thế lái thẳng đứng hơn với đòn bẩy lái tăng.

Ghế sau đã được bao gồm, nhưng các tiện nghi khác như màn bay hay tấm che phải mua thêm. Theo Cycle World, chiều cao yên của xe là 31,7 inch và trọng lượng ướt với đầy đủ nhiên liệu là 407 pound.

So sánh thông số Yamaha MT-07 2021

Cập nhật cho phiên bản xe Yamaha MT-07 2021

Bắt đầu với việc tuân thủ tiêu chuẩn Euro 5 cho động cơ CP2, yêu cầu sửa đổi thông số kỹ thuật của ECU, hệ thống nạp mới với bộ dẫn nạp ngắn hơn và ống xả 2 trong 1 mới với bộ chuyển đổi xúc tác được định vị lại, cùng nhiều thứ khác.

Hệ thống truyền động cũng được nâng cấp với ghế van xả được tăng khả năng chịu nhiệt và khoảng cách giữa răng cưa trên bánh răng thứ hai và thứ ba được thắt chặt hơn.

Đĩa phanh trước lớn hơn (hình tròn thay vì hình cánh quạt sóng) để hỗ trợ lực dừng mạnh hơn. Công thái học cũng được sửa đổi với tay lái cao hơn và rộng hơn. Phiên bản MT còn được nâng cấp với thiết kế mới, đèn LED, màn hình LCD mới và cụm tay lái được bố trí lại.

Ưu điểm:

  • Động cơ mạnh mẽ;
  • Giá thành tương đối tốt;
  • Xử lý nhanh nhạy, tự tin;
  • Các bản cập nhật cho hệ thống phanh cung cấp lực dừng nhiều hơn đáng kể.

Nhược điểm:

  • Kiểu dáng mới có thể gây tranh cãi.

Giá bán hợp lý trong phân khúc

Dòng xe MT đã trở nên nổi tiếng với giá cả phải chăng. Trong đó, MT-07 là một trong những mẫu xe đáng chú ý với giá bán 7.699 USD.

»» Chương trình MUA TRƯỚC TRẢ SAU lên đến 35 triệu. Giải ngân nhanh trong vài phút bằng chuyển khoản. Đăng ký TẠI ĐÂY.
Cập nhật phiên bản - 2023.03.04Xe Yamaha MT-07 2021 đã có các phiên bản nâng cấp mới hơn là Yamaha MT-07 2022.

Thông số động cơ Yamaha MT-07 2021

Động cơ song song dung tích 689cc trên Yamaha MT-07 2021 đã tuân thủ các quy định tiêu chuẩn Euro 5. Tính năng điều khiển dễ dàng của nó vẫn được giữ nguyên. Theo đó, với hộp số ngắn và đường cong mô-men xoắn ổn định ở mức trên 54.23Nm trong 3.500 đến 8.800 vòng/phút, MT-07 có khả năng tăng tốc mạnh mẽ sau khi dừng đèn đỏ.

Đây là một cỗ máy hoạt động mạnh mẽ. Bạn có thể lái như một siêu xe thể thao, duy trì vòng tua máy cao hoặc thư giãn để mô-men xoắn kéo bạn đi với tốc độ động cơ thấp hơn.

Trên cơ sở động cơ của nó, phiên bản Yamaha MT-07 năm 2021 sở hữu công suất lên đến 67,02 mã lực tại vòng tua 8.720 vòng/phút và mô-men xoắn đạt 46,28 pound-feet tại 6.240 vòng/phút.

Sự điều khiển

Yamaha MT-07 có cảm giác như có thể đặt nó ở bất cứ đâu trên đường vào bất kỳ thời điểm nào. Nó nhanh chóng, phản ứng nhanh và dẻo dai, là chiếc xe máy sẽ khiến bất kỳ tài xế nào cảm thấy như kỹ năng của họ đã được cải thiện chỉ bằng cách ngồi lên.

Hệ thống treo vẫn giống như năm trước với phuộc KYB 41mm và giảm xóc KYB kiểu liên kết, giảm xóc sau có thể được điều chỉnh để tải trước và phục hồi. Các va chạm sắc bén có thể khiến bạn muốn có hệ thống treo tinh vi hơn, nhưng nó vẫn hoạt động tốt nói chung.

Xe Yamaha MT-07 2021

Xe Yamaha MT-07 2021

Hệ thống phanh

Cải tiến của hệ thống phanh Yamaha MT-07 2021 bao gồm việc thay đổi hình dạng mâm và kích thước của nó. Bộ phanh đầy đủ bao gồm kẹp phanh bốn pít-tông với đĩa 298mm (ở phía trước) và kẹp phanh một pít-tông với đĩa 245mm. MT-07 được trang bị hệ thống phanh ABS tiêu chuẩn. Tuy nhiên, nó không có tính năng ABS vào cua cao hơn giống như trên MT-09.

MT-07 được trang bị hệ thống ABS tiêu chuẩn, đèn LED và màn hình LCD đa chức năng. Với động cơ mạnh mẽ, khung gầm nhẹ nhàng và nhanh nhẹn cùng hệ thống phanh cải tiến, MT-07 được xem là sự lựa chọn tốt nhất cho giá trị của bạn.

Bình luận (0)

Đánh giá sản phẩm

0.0 trên 5
0
0
0
0
0
Bình luận...

Hãy để lại bình luận, ý kiến cá nhân của bạn về sản phẩm này ngay bên dưới.

Bình luận về “Yamaha MT-07 2021”

Hãy yên tâm email của bạn sẽ được giữ kín. Các thông tin bắt buộc được đánh dấu (*).

Video sản phẩm

Video sản phẩm: Yamaha MT-07 2021

Thông Số Kỹ Thuật
Logo

thongsokythuat.vn

Danh sách sản phẩm đã chọn
  • Thiết bị số (0)
  • Xe (0)
  • Phụ kiện số (0)
  • Điện gia dụng (0)
  • Linh kiện số (0)
So sánh thông số kỹ thuật