Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Chống nước & bụi
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Củ loa
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Tốc độ lấy mẫu cảm ứng
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Công suất sạc
- Cổng sạc vào
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Oppo A77 4G tạo sự khác biệt so với phần còn lại với thiết kế da sợi thủy tinh hợp thời trang, nhẹ, bền bỉ và cao cấp.
- OPPO
- Có hàng
- -
187g, 189g
163.8 x 75 x 8 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Mặt lưng da, Viền nhựa
- Chuẩn IP54
Cam, Xanh dương
- 2022
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
Loa kép
- IPS LCD
- 60Hz
- 60 Hz
600 nits
6.56 inch
720 x 1612
- 20:9
269ppi
16.7 triệu màu
- 4GBLPDDR4X
- 64GB128GBeMMC 5.1
- microSDXC
MediaTek MT6765G Helio G35 (12nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 4x2.30 GHz4x1.80 GHz
PowerVR GE8320
Android 12, ColorOS 12.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion
Sạc có dây 33W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
8MP, f/2.0, 26mm, Góc rộng
Panorama, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLEaptX HD
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Vân tayGia tốcTiệm cậnLa bàn
- NFCUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
OPPO A77s sở hữu màn hình lớn, mẫu mã đẹp mắt, hiệu suất mạnh mẽ cùng khả năng tăng RAM lên đến 8 GB vô cùng sáng giá trong phân khúc.
- OPPO
- Có hàng
- -
187g, 190g
163.8 x 75 x 8 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Mặt lưng da, Viền nhựa
- Chuẩn IP54
Cam, Đen
- 2022
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
Loa kép
- IPS LCD
- 90Hz
600 nits
6.56 inch
720 x 1612
- 20:9
269ppi
- 8GBLPDDR4X
- 128GBUFS 2.2
- microSDXC
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 4x2.40 GHz4x1.90 GHz
Adreno 610
Android 12, ColorOS 12.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion
Sạc có dây 33W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, 27mm, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
8MP, f/2.0, 26mm, Góc rộng
Panorama, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLEaptX HD
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Vân tayGia tốcTiệm cậnLa bàn
- NFCUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
Sau thành công của dòng sản phẩm Oppo Reno7 Z 5G và Oppo Reno7 5G thì nhà sản xuất Trung Quốc tiếp tục tung ra một điện thoại mới có tên Oppo A77 5G với nhiều ưu điểm và tính năng nổi bật.
- OPPO
- Có hàng
- -
190g
163.8 x 75.1 x 8 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
- Chuẩn IPX4
Đen, Xanh biển
- 2022
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
- IPS LCD
- 90Hz
600 nits
6.56 inch
720 x 1612
- 20:9
269ppi
- 4GB6GBLPDDR4X
- 64GB128GBUFS 2.2
- microSDXC
MediaTek MT6833P Dimensity 810 (6nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 2x2.40 GHz6x2.00 GHz
Mali-G57 MC2
Android 12, ColorOS 12.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion
Sạc có dây 33W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- Có LED Flash
48MP, f/1.7, 26mm, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
8MP, f/2.0, 26mm, Góc rộng
Panorama, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.3A2DPLEaptX HD
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Vân tayGia tốcTiệm cậnLa bàn
- NFCUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
