Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Chống nước & bụi
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Tỷ lệ tương phản
- Độ sáng tối đa
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Cổng sạc vào
- Công suất sạc
- Sạc ngược
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- Camera sau 3
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Vivo Y35 5G mang vẻ đẹp đơn giản & khéo léo. Khung viền chữ nhật sáng bóng chứa camera sau kết hợp với mặt lưng mờ một cách khéo léo mang lại ấn tượng độc đáo.
- Vivo
- Có hàng
- -
186g
164.1 x 75.6 x 8.2 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Đen, Vàng, Xanh dương
- 2022
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- IPS LCD
- 60Hz
6.51 inch
720 x 1600
- 20:9
270ppi
16.7 triệu màu
1500:1
- 4GB6GB8GBLPDDR4X
- 128GBUFS 2.2
- microSDXC
MediaTek MT6833 Dimensity 700 5G (7nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 2x2.20 GHz6x2.00 GHz
Mali-G57 MC2
Android 13, Origin OS Ocean
5000mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 15W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- Có LED Flash
13MP, f/2.2, Góc rộng, Tự động lấy nét AF
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
1080p@30fps
5MP, f/1.8, Góc rộng
HDR, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMCDMAHSPACDMA2000LTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.2A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Vân tayGia tốcTiệm cậnLa bàn
- USB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
Dưới đây là những thông số chi tiết về Vivo Y36 4G mà bạn có thể tham khảo thêm để hiểu rõ hơn về sản phẩm này.
- Vivo
- Có hàng
- -
202g
164.1 x 76.2 x 8.1 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Đen, Vàng, Xanh lá
- 2023
- Trung Quốc
- Chuẩn IP54
1 cổng AUX 3.5mm Output, 24-bit/192kHz audio
- IPS LCD
- 90Hz
6.64 inch
1080 x 2388
395ppi
650 nits
- 4GB8GB
- 128GB256GB
- microSDXC
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 4x2.40 GHz4x1.90 GHz
Adreno 610
Android 13, Funtouch OS 13
5000mAh, Pin liền lithium‑ion
- 1 cổng USB Type-C 2.0
Sạc có dây 44W
1 cổng USB-C
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
1080p@30fps
16MP, f/2.5, Góc rộng
1080p@30fps
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.1A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Có
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bàn
- FM radioUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tay
