Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Chống nước & bụi
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Củ loa
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Xung nhịp tối đa
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Cổng sạc vào
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Camera sau 3
- Camera sau 4
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Samsung Galaxy A72 2021 được nâng cấp về cấu hình cho hiệu năng mạnh mẽ, hệ thống camera với nhiều tính năng cao cấp đem đến trải nghiệm tuyệt vời nhất cho người dùng.
- Samsung
- Có hàng
- -
203g
165 x 77.4 x 8.4 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
- Chuẩn IP67
Đen, Tím, Trắng, Xanh dương
- 2021
- Hàn Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
Loa kép
- Super AMOLED
- 90Hz
800 nits
6.7 inch
1080 x 2400
- 20:9
394ppi
- 6GB8GB
- 128GB256GB
- microSDXC
Qualcomm SM7125 Snapdragon 720G (8nm) 8 nhân
- 8 nhân
1.80 GHz
2.30 GHz
Adreno 618
Android 11 (Go edition), One UI 3.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 25W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước4 camera sau
- Có LED Flash
64MP, f/1.8, 26mm, Góc rộng, 1/1.7X”, 0.8µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS
8MP, f/2.4, Telephoto, 1.0µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS, Zoom quang học x3
12MP, f/2.2, 123 độ, Chụp góc siêu rộng, 1.12µm
5MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
HDR, Panorama, 4K@30fps, 1080p@30/60fps, Chống rung điện tử gyro-EIS
32MP, f/2.2, 26mm, Góc rộng, 1/2.8″, 0.8µm
HDR, 4K@30fps, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi DirectWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASSBDS
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bàn
- NFCUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tay
- Năm ra mắt: 2020
- Màn hình: 4.7 inchs
- Camera trước: 7.0 MP
- Camera sau: 12.0 MP
- RAM: 3GB
- Bộ nhớ trong: 64GB, 128GB và 256GB.
- Hệ điều hành: iOS 13
- Thẻ SIM: eSIM và NanoSIM, 1 eSIM và 1 Nano SIM
- Apple
- Có hàng
- -
148g
138.4 x 67.3 x 7.3 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng kính, Viền nhôm
- Chuẩn IP67
Đen, Đỏ, Trắng
- 2020
- Mỹ
- Không có jack cắm 3.5mm
- Stereo
Loa kép
- Retina IPS LCD
625 nits
4.7 inch
750 x 1334
- 16:9
326ppi
- 3GB
- 64GB128GB256GBNVMe
- Không
Apple A13 Bionic (7nm+)
- 6 nhân
1.80 GHz
2.65 GHz
Apple A11 Bionic GPU
iOS 13
1821mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 18W, Sạc không dây 7.5W
- 1 cổng Lightning
- 1 camera trước1 camera sau
- 4 đèn LED Flash2 tone màu
12MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS
HDR, Panorama, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps
7MP, f/2.2
HDR, 1080p@30fps, Chống rung điện tử gyro-EIS
- 2 SIM
- eSIMNano SIM
- GSMCDMAHSPAEVDOLTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac/6Wifi Dual BandWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASS
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnÁp kếLa bàn
- Apple PayNFC
- Mở khoá vân tay
