Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Chống nước & bụi
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sáng tối đa
- Tính năng màn hình
- Thông số BỘ NHỚ
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Ứng dụng APP
- Cảm biến
Với sự kết hợp hài hòa giữa giá trị và tính năng, Xiaomi Redmi Watch 2 không chỉ là một lựa chọn tốt mà còn đáng tin cậy đối với sức khỏe và lối sống năng động.
- Redmi
- Có hàng
- -
31g
39.1 x 34.4 x 10 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Chuẩn 5ATM
Đen, Kem, Xanh dương
- 2021
- Trung Quốc
- Không có jack cắm 3.5mm
- AMOLED
1.6 inch
360 x 320
301ppi
- Không
Proprietary OS
225mAh, Pin liền lithium‑ion
- Không dùng SIM
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDS
- Có
Mi Fitness
- Gia tốcNhịp timLa bànSpO2
Xiaomi thực sự đã làm nên một bước tiến đáng kể với sự ra mắt của Xiaomi Redmi Watch 3 mang đến cho người dùng sự kết hợp hoàn hảo giữa tính năng và hiệu suất.
- Redmi
- Có hàng
- -
37g
42.6 x 36.6 x 10 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Chuẩn 5ATM
Đen, Trắng
- 2022
- Trung Quốc
- Không có jack cắm 3.5mm
- AMOLED
1.75 inch
450 x 390
341ppi
600 nits
Always-on display
- Không
Proprietary OS
289mAh, Pin liền lithium‑ion
- Không dùng SIM
- Chuẩn Bluetooth 5.2A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Có
Mi Fitness
- Gia tốcCon quay hồi chuyểnNhịp timLa bànSpO2
Với tất cả những ưu điểm và tính năng đặc biệt, Xiaomi Redmi Watch 3 Active mang đến cho người dùng những trải nghiệm hài lòng và đầy thú vị.
- Redmi
- Có hàng
- -
42g
46.9 x 38.9 x 10.9 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Chuẩn 5ATM
Đen, Xám
- 2023
- Trung Quốc
- Không có jack cắm 3.5mm
- IPS LCD
1.83 inch
280 x 240
202ppi
450 nits
- Không
Proprietary OS
289mAh, Pin liền lithium‑ion
- Không dùng SIM
- Chuẩn Bluetooth 5.3A2DPLE
- Không
Mi Fitness
- Gia tốcNhịp timSpO2
