Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chống nước & bụi
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Chất liệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Củ loa
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Tốc độ lấy mẫu cảm ứng
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Tỷ lệ tương phản
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Công suất sạc
- Cổng sạc vào
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Camera sau 3
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Xiaomi Redmi K60 Ultra với giá hợp lý và cấu hình mạnh mẽ thật sự là một lựa chọn hấp dẫn, mang đến trải nghiệm đỉnh cao trong phân khúc tầm trung.
- Redmi
- Có hàng
- -
204g
162.2 x 75.7 x 8.5 mm
- Chuẩn IP68
Đen, Trắng, Xanh lá
- 2023
- Trung Quốc
Không có jack cắm 3.5mm, 24-bit/192kHz audio
- Stereo
Loa kép
- OLEDHDR10+Dolby Vision
- 144Hz
- 480 Hz
2600 nits
6.67 inch
1220 x 2712
- 20:9
446ppi
12bit, 68 tỷ màu
5.000.000:1
- 12GB16GB24GBLPDDR5X
- 256GB512GB1TBUFS 4.0
- Không
Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- 8 nhân
- 1x3.35 GHz Cortex-X33x3.00 GHz4x2.00 GHz
Immortalis-G715 MC11
Android 13, MIUI 14
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 120W, USB Power Delivery 3.0
- 1 cổng USB type-C
- 1 camera trước3 camera sau
- 2 đèn LED Flash2 tone màu
54MP, f/1.7, Góc rộng, 1/1.49″, 1.0µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS
8MP, 119 độ, Góc siêu rộng, 1/4.0″, 1.12µm
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
HDR, Panorama, 8K@24fps, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120/240/960fps, HDR10+, Chống rung điện tử gyro-EIS
20MP, Góc rộng, 1/2.0″, 0.8µm
HDR, 1080p@30/120fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMCDMAHSPACDMA2000LTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac/6eWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.4A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSNavICQZSS
- Có
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bànCân bằng màu Color Spectrum
- Cổng hồng ngoạiUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tay
iaomi Redmi K50 Gaming Edition được trang bị dòng chip siêu khủng Snapdragon 8 Gen 1 tới từ Qualcomm.
- Redmi
- Có hàng
- -
210g
162.5 x 76.7 x 8.5 mm
Đen, Xám, Xanh dương, Phiên bản đặc biệt
- 2022
- Trung Quốc
Mặt trước kính, Mặt lưng kính, Viền nhôm
Không có jack cắm 3.5mm, 24-bit/192kHz audio, Hiệu chỉnh bởi JBL
- Stereo
4 củ loa
- OLEDHDR10+
- 120Hz
- 480 Hz
800 nits
6.67 inch
1080 x 2400
- 20:9
395ppi
1 tỷ màu
5.000.000:1
- 8GB12GBLPDDR5
- 128GB256GBUFS 3.1
- Không
Qualcomm SM8450 Snapdragon 8 Gen1 (4nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 1x3.00 GHz3x2.50 GHz4x1.80 GHz
Adreno 730
Android 12, MIUI 13
4700mAh, Pin liền lithium‑ion
Sạc có dây 120W, USB Power Delivery 3.0, Quick Charge 3
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- 2 đèn LED Flash
64MP, f/1.7, 26mm, Góc rộng, 1/1.73″, 0.8µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF
8MP, f/2.2, 120 độ, Góc siêu rộng
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
HDR, Panorama, 4K@30/60fps, 1080p@30/60/120fps, 720p@960fps
20MP, f/2.4, Góc rộng, 1/2.0″, 0.8µm
HDR, 1080p@30/60fps, 720p@120fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMCDMAHSPACDMA2000LTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac/6eWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.2A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSNavICQZSS
- Có
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cận ảoLa bànCân bằng màu Color Spectrum
- Cổng hồng ngoạiUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tay
Xiaomi Redmi K50i vẫn tích hợp CPU Dimensity 8100 cùng cục pin khủng 5080 mAh & sạc nhanh 67W.
- Redmi
- Có hàng
- -
200g
163.6 x 74.3 x 8.9 mm
Bạc, Đen, Xanh dương
- 2022
- Trung Quốc
1 cổng AUX 3.5mm Output, 24-bit/192kHz audio
- Stereo
Loa kép
FFS LCD, HDR10, Dolby Vision
- 144Hz
- 270 Hz
650 nits
6.6 inch
1080 x 2460
20.5:9
407ppi
1400:1
- 6GB8GBLPDDR5
- 128GB256GBUFS 3.1
- Không
MediaTek Dimensity 8100 (5nm)
- 8 nhân
- 4x2.85 GHz4x2.00 GHz
Mali-G610 MC6
Android 12, MIUI 13
5080mAh, Pin liền lithium‑ion
Sạc có dây 67W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
64MP, f/1.9, Góc rộng, 1/1.72″, 0.8µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF
8MP, f/2.2, 120 độ, Góc siêu rộng
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
HDR, Panorama, 4K@30fps, 1080p@30/60fps
16MP, f/2.5, Góc rộng
1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac/6Wifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.3A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Không
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bànCân bằng màu Color Spectrum
- Cổng hồng ngoạiUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
