Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Chống nước & bụi
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Tần số quét
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Cổng sạc vào
- Sạc ngược
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Vivo Y22 có thiết kế nguyên khối, màn hình Full HD+ 6.55 inch, dung lượng pin 5.000 mAh, sạc nhanh 18W.
- Vivo
- Có hàng
- -
190g
164.3 x 76.1 x 8.4 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
- Chuẩn IP54
Xanh dương, Xanh lá, Xanh ngọc
- 2022
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- IPS LCD
530 nits
6.55 inch
720 x 1612
- 20:9
270ppi
- 4GB6GB
- 64GB128GB
- microSDXC
MediaTek MT6769Z Helio G85 (12nm)
- 8 nhân
- 2x2.00 GHz6x1.80 GHz
Mali-G52 MC2
Android 12, Funtouch OS 12
5000mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 18W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- 2 đèn LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
Panorama, 1080p@30fps
8MP, f/2.0, Góc rộng
1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- Vân tayGia tốcTiệm cậnLa bàn
- FM radioUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tay
Vivo Y22s là một chiếc điện thoại tầm trung được trang bị với màn hình lớn 6.55 inch, bộ vi xử lý Snapdragon 680 8 nhân và ROM 128GB.
- Vivo
- Có hàng
- -
192g
164.3 x 76.1 x 8.4 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
- Chuẩn IP54
Xanh Đen, Xanh lá
- 2022
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- IPS LCD
530 nits
6.55 inch
720 x 1612
- 20:9
270ppi
- 90Hz
- 6GB8GB
- 128GB
- microSDXC
Qualcomm SM6225 Snapdragon 680 4G (6nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 4x2.40 GHz4x1.90 GHz
Adreno 610
Android 12, Funtouch OS 12
5000mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 18W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
1 cổng USB-C
- 1 camera trước2 camera sau
- 2 đèn LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
1080p@30fps
8MP, f/2.0, Góc rộng
1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- Vân tayGia tốcTiệm cậnLa bàn
- FM radioUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
