Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Tần số quét
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Xung nhịp tối đa
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Cổng sạc vào
- Công suất sạc
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Camera sau 3
- Camera sau 4
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Samsung Galaxy A12 mẫu smartphone thuộc dòng Galaxy A thuộc phân khúc giá rẻ nhưng máy lại được ưu ái trang bị cụm 4 camera sau chất lượng cùng viên pin 5.000 mAh.
- Samsung
- Có hàng
- -
205g
164 x 75.8 x 8.9 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Đen, Đỏ, Trắng, Xanh dương
- 2020
- Hàn Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- PLS LCD
6.5 inch
720 x 1600
- 20:9
270ppi
- 3GB4GB6GB
- 32GB64GB128GBeMMC 5.1
- microSDXC
Mediatek MT6765 Helio P35 (12nm) 8 nhân
- 8 nhân
1.80 GHz
2.35 GHz
PowerVR GE8320
Android 10, One UI 3.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 15W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước4 camera sau
- Có LED Flash
48MP, f/2.0, 26mm, Góc rộng, Tự động lấy nét AF
5MP, f/2.2, 123 độ, Góc siêu rộng
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
8MP, f/2.2
1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn b/g/nWi-Fi DirectWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDS
- Vân tayGia tốcTiệm cận ảo
- NFCFM radio
- Mở khoá vân tay
Samsung Galaxy A13 4G được nâng cấp với những tính năng, công nghệ nổi bật phù hợp với thói quen của người dùng.
- Samsung
- Có hàng
- -
195g
165.1 x 76.4 x 8.8 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Đen, Đỏ, Trắng, Xanh dương
- 2022
- Hàn Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- PLS LCD
6.6 inch
1080 x 2408
- 20:9
400ppi
16 triệu màu
- 3GB4GB6GB
- 32GB64GB128GBeMMC 5.1
- microSDXC
Exynos 850 (8nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 8x2.00 GHz
Mali-G52
Android 12, One UI 5.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion
- 1 cổng USB Type-C 2.0
Sạc có dây 15W
- 1 camera trước4 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
5MP, f/2.2, 123 độ, Góc siêu rộng, 1/5.0″, 1.12µm
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
8MP, f/2.2, Góc rộng
1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDS
- Vân tayGia tốcTiệm cận ảoLa bàn
- NFCUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tay
Samsung Galaxy A13 5G sở hữu thiết kế hoàn thiện cao cấp, màn hình 6.5 inch, chip Exynos 850, camera chính 50MP và dung lượng pin 5000mAh.
- Samsung
- Có hàng
- -
195g
164.5 x 76.5 x 8.8 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Đen
- 2021
- Hàn Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- PLS LCD
6.5 inch
720 x 1600
- 20:9
270ppi
- 90Hz
- 4GB6GB
- 64GB128GB
- microSDXC
MediaTek MT6833 Dimensity 700 5G (7nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 2x2.20 GHz6x2.00 GHz
Mali-G57 MC2
Android 11 (Go edition), One UI 4.1
5000mAh, Pin liền lithium‑ion, Sạc nhanh 15W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, 26mm, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
5MP, f/2.0, Góc rộng
1080p@30fps
- 1 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEO
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cận ảoÁp kếLa bàn
- NFC
- Mở khoá vân tay
