Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Cổng sạc vào
- Hiệu suất một lần sạc
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
iPad Mini 4 là một sản phẩm mới được nâng cấp khá nhiều so với phiên bản cũ, tuy sự nâng cấp chỉ tập trung vào hệ điều hành và camera, các trải nghiệm trên thiết bị không nghi ngờ gì, vẫn rất cao cấp và đáng giá.
- Apple
- Có hàng
- -
304g
203.2 x 134.8 x 6.1 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhôm, Viền nhôm
Bạc, Vàng, Xám
- 2015
- Mỹ
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
- IPS LCD
7.9 inch
1536 x 2048
- 4:3
324ppi
- 2GB
- 16GB32GB64GB128GB
- Không
Apple A8 (20nm) Dual-core
PowerVR GX6450 4 nhân
iOS 9
5124mAh, Pin liền lithium‑ion
- 1 cổng Lightning
10 giờ
- 1 camera trước1 camera sau
- Không Flash
8MP, f/2.4, 32mm, 1.12µm, Tự động lấy nét AF
HDR, 1080p@30fps
1.2MP, f/2.2, 31mm
HDR, 720p@30fps
- 1 SIM
- eSIMNano SIM
- GSMCDMAHSPAEVDOLTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 4.0A2DPEDR
- GPSGLONASS
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnÁp kếLa bàn
- Trợ lý ảo Siri
iPad Mini 4 là dòng iPad nhỏ gọn, thời trang, thích hợp cho mang theo hoặc cầm nắm.
- Apple
- Có hàng
- -
298.8g
203.2 x 134.8 x 6.1 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhôm, Viền nhôm
Bạc, Vàng, Xám
- 2015
- Mỹ
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
- IPS LCD
7.9 inch
1536 x 2048
- 4:3
324ppi
- 2GB
- 16GB32GB64GB128GB
- Không
Apple A8 (20nm) Dual-core
PowerVR GX6450 4 nhân
iOS 9
5124mAh, Pin liền lithium‑ion
- 1 cổng Lightning
10 giờ
- 1 camera trước1 camera sau
- Không Flash
8MP, f/2.4, 32mm, 1.12µm, Tự động lấy nét AF
HDR, 1080p@30fps
1.2MP, f/2.2, 31mm
HDR, 720p@30fps
- Không dùng SIM
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 4.0A2DPEDR
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnÁp kếLa bàn
- Trợ lý ảo Siri
