Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Củ loa
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Hiệu suất một lần sạc
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Camera sau 1
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Bảo mật
Tiếp nối thành công dòng máy tính bảng mà iPad mang lại, mới đây Apple chính thức giới thiệu tới người dùng phiên bản cải tiến hơn cả về thiết kế, hiệu năng so với các dòng ipad trước đó mang tên iPad Air 1.
- Apple
- Có hàng
- -
469g
240 x 169.5 x 7.5 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhôm, Viền nhôm
Đen, Trắng
- 2013
- Mỹ
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
Loa kép
- IPS LCD
9.7 inch
1536 x 2048
- 4:3
264ppi
- 1GB
- 16GB32GB64GB128GB
Apple A7 (28nm) Dual-core
- 2 nhân
1.30 GHz
PowerVR G6430 4 nhân
iOS 7
8600mAh, Pin liền lithium‑ion
10 giờ
- 1 camera trước1 camera sau
5MP, f/2.4, 33mm, Tự động lấy nét AF
HDR, 1080p@30fps
1.2MP, 720p@30fps
- 1 SIM
- Nano SIM
- GSMCDMAHSPAEVDOLTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/nWifi Dual BandWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 4.0A2DPEDR
- GPSGLONASS
- Gia tốcCon quay hồi chuyểnLa bàn
iPad Air 2 có thiết kế đẹp mắt, hiệu năng mạnh mẽ, cảm biến vân tay giúp bảo vệ máy tốt hơn.
- Apple
- Có hàng
- -
437g
240 x 169.5 x 7.5 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhôm, Viền nhôm
Trắng, Vàng, Xám
- 2014
- Mỹ
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- Stereo
- IPS LCD
9.7 inch
1536 x 2048
- 4:3
264ppi
- 2GB
- 16GB32GB64GB128GB
- Không
Apple A8X (20nm) 3 nhân
- 3 nhân
- 3x1.50 GHz Typhoon
PowerVR GXA6850 8 nhân
iOS 8.1
7340mAh, Pin liền lithium‑ion
10 giờ
- 1 camera trước1 camera sau
8MP, f/2.4, 31mm, 1.12µm, Tự động lấy nét AF
HDR, 1080p@30fps, 720p@120fps
1.2MP, f/2.2, 31mm
HDR, 720p@30fps
- 1 SIM
- eSIMNano SIM
- GSMCDMAHSPAEVDOLTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWifi Hotspot
- Chuẩn Bluetooth 4.0A2DPEDR
- GPSGLONASS
- Không
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnÁp kếLa bàn
- Mở khoá vân tay
