Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Chất liệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Củ loa
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Tần số quét
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Cổng sạc vào
- Công suất sạc
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
Ra mắt song song cùng Honor X40 5G, công ty cũng đã trình làng máy tính bảng mới tầm trung mới với tên gọi là Honor Pad X8.
- Honor
- Có hàng
- -
460g
240.2 x 159 x 7.6 mm
Xanh dương, Xanh lợt
- 2022
- Trung Quốc
- Không có jack cắm 3.5mm
- Stereo
Loa kép
- TFT LCD
10.1 inch
1200 x 1920
- 16:10
224ppi
16.7 triệu màu
- 3GB4GB6GB
- 32GB64GB128GB
- microSDXC
MediaTek MT8786
- 8 nhân
- 2x2.00 GHz Cortex-A756x1.80 GHz Cortex-A55
Mali-G52
Android 12, Magic UI 6.1
5100mAh, Pin liền Lithium-Polymer
- 1 cổng USB type-C
- 1 camera trước1 camera sau
- Không Flash
5MP
1080p@30fps
2MP
- Không dùng SIM
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.1A2DPLE
- GPSGLONASSBDS
- Không
- Gia tốc
- USB On-The-Go
Honor Pad X9 là một sản phẩm mới của Honor, chính thức xuất hiện từ tháng 7 năm 2023 và đang có sẵn trên thị trường Việt Nam.
- Honor
- Có hàng
- -
495g, 499g
267.3 x 167.4 x 6.9 mm
Xám
- 2023
- Trung Quốc
Mặt trước kính, Mặt lưng nhôm, Viền nhôm
- Không có jack cắm 3.5mm
- Stereo
6 củ loa
- TFT LCD
11.5 inch
1200 x 2000
- 5:3
203ppi
1.07 tỷ màu
- 120Hz
- 4GB
- 128GB
- Không
Qualcomm SM6225 Snapdragon 685 (6nm)
- 8 nhân
- 4x2.80 GHz Cortex-A734x1.90 GHz Cortex-A53
Adreno 610
Android 13, MagicOS 7.1
7250mAh, Pin liền Lithium-Polymer
- 1 cổng USB type-C
Sạc có dây 22.5W
- 1 camera trước1 camera sau
- Có LED Flash
5MP, f/2.2, Tự động lấy nét AF
HDR, 1080p@30fps
5MP, f/2.2
1080p@30fps
- 1 SIM
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.1A2DPLE
- GPS
- Không
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- Gia tốc
- USB On-The-Go
