Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Tỷ lệ tương phản
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Công suất sạc
- Cổng sạc vào
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Camera sau 3
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Xiaomi Redmi 13C là một lựa chọn xuất sắc cho người dùng đang tìm kiếm một chiếc điện thoại đáng giá trong phân khúc giá cả hợp lý.
- Redmi
- Có hàng
- -
192g
168 x 78 x 8.1 mm
Đen, Trắng, Xanh dương, Xanh lá
- 2023
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- IPS LCD
- 90Hz
600 nits
6.74 inch
720 x 1600
- 20:9
260ppi
- 4GB6GB8GB
- 128GB256GBeMMC 5.1
- microSDXC
MediaTek MT6769Z Helio G85 (12nm)
- 8 nhân
- 2x2.00 GHz Cortex-A756x1.80 GHz Cortex-A55
Mali-G52 MC2
Android 13, MIUI 14
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 18W, USB Power Delivery
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, 28mm, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
0.08MP, Cảm biến chiều sâu
HDR, 1080p@30fps
8MP, f/2.0
HDR, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.3A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDS
- Có
- Vân tayGia tốcTiệm cận ảoLa bàn
- FM radio
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
Xiaomi Redmi 12C được trang bị con chip Helio G85 với hiệu năng tốt trong phân khúc và bộ ống kính 50 MP để đáp ứng tốt các tác vụ khác nhau.
- Redmi
- Có hàng
- -
192g
168.8 x 76.4 x 8.8 mm
Đen, Tím, Xanh dương, Xanh lợt
- 2023
- Trung Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- IPS LCD
- 60Hz
500 nits
6.71 inch
720 x 1650
268ppi
1500:1
- 2GB3GB4GB6GBLPDDR4X
- 32GB64GB128GBeMMC 5.1
- microSDXC
MediaTek MT6769Z Helio G85 (12nm)
- 8 nhân
- 2x2.20 GHz6x1.80 GHz
Mali-G52 MC2
Android 12, MIUI 13
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 10W
- 1 cổng microUSB 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, 1/2.76″, Lấy nét tự động theo pha PDAF
0.08MP, Cảm biến chiều sâu
HDR, 1080p@30fps
5MP, f/2.2, Góc rộng
1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMCDMAHSPAEVDOLTE
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.1A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDS
- Có
- Vân tayGia tốcTiệm cận ảo
- FM radio
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
