Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Chất liệu
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Công suất sạc
- Cổng sạc vào
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- Camera sau 3
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Bảo mật
Samsung Galaxy M13 là một chiếc smartphone giá rẻ nhưng được trang bị nhiều tính năng ấn tượng như 5G, camera đa nhiệm, pin lớn, và sạc 15W.
- Samsung
- Có hàng
- -
195g
164.5 x 76.5 x 8.8 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Nâu, Xanh Đen, Xanh lá
- 2022
- Hàn Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- PLS LCD
- 90Hz
400 nits
6.5 inch
720 x 1600
- 20:9
270ppi
16 triệu màu
- 4GB6GB
- 64GB128GB
- microSDXC
MediaTek MT6833 Dimensity 700 5G (7nm) 8 nhân
- 8 nhân
- 2x2.20 GHz6x2.00 GHz
Mali-G57 MC2
Android 12, One UI 4
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 15W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước2 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
HDR, Panorama, 1080p@30fps
5MP, f/2.0, Góc rộng
HDR
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.0A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSQZSS
- Không
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cận ảoLa bàn
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
Samsung Galaxy M14 5G hứa hẹn là một sự kết hợp hoàn hảo giữa thời trang và công nghệ, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Samsung
- Có hàng
- -
206g
166.8 x 77.2 x 9.4 mm
Mặt trước kính, Mặt lưng nhựa, Viền nhựa
Bạc, Xanh dương, Xanh lợt
- 2023
- Hàn Quốc
- 1 cổng AUX 3.5mm Output
- PLS LCD
- 90Hz
6.6 inch
1080 x 2408
- 20:9
400ppi
16 triệu màu
- 4GB6GB
- 64GB128GB
- microSDHC
Exynos 1330 (5nm)
- 8 nhân
- 2x2.40 GHz6x2.00 GHz
Mali-G68 MP2
Android 13, One UI 5.1
6000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 15W, Sạc có dây 25W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.8, Góc rộng, Lấy nét tự động theo pha PDAF
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
HDR, Panorama, 1080p@30fps
13MP, f/2.0, Góc rộng
1080p@30fps
2MP, f/2.4, Cảm biến chiều sâu
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/acWifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.2A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSNavICQZSS
- Có
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cận ảoLa bàn
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
