Bảng so sánh thông số kỹ thuật các thiết bị số
- Nhà sản xuất
- Description
- Thương hiệu
- Availability
- User Rating
- Review
- Thông số THIẾT KẾ
- Trọng lượng
- Kích thước
- Màu sắc
- Năm ra mắt
- Xuất xứ thương hiệu
- Chất liệu
- Chống nước & bụi
- Thông số ÂM THANH
- Tai nghe
- Hệ thống âm thanh
- Củ loa
- Thông số MÀN HÌNH
- Công nghệ màn hình
- Tần số quét
- Tốc độ lấy mẫu cảm ứng
- Độ sáng tối đa
- Kích thước màn hình
- Độ phân giải
- Tỉ lệ màn hình
- Mật độ điểm ảnh
- Độ sâu màu
- Tỷ lệ tương phản
- Thông số BỘ NHỚ
- RAM
- Bộ nhớ trong
- Thẻ nhớ ngoài
- Thông số CẤU HÌNH
- Chipset
- Lõi CPU
- Xung nhịp
- Chip đồ họa GPU
- Hệ điều hành
- Thông số PIN / ẮC QUY
- Pin
- Công suất sạc
- Cổng sạc vào
- Thông số CAMERA
- Số camera
- Đèn Flash
- Camera sau 1
- Camera sau 2
- Camera sau 3
- Tính năng camera sau
- Camera trước 1
- Tính năng camera trước
- KẾT NỐI DỮ LIỆU
- Số SIM
- Loại SIM
- Chuẩn viễn thông
- Chuẩn Wi-Fi
- Chuẩn Bluetooth
- Định vị
- NFC
- Công nghệ & Tiện ích
- Cảm biến
- Tiện ích khác
- Bảo mật
Xiaomi 12T được xây dựng dựa trên bản Xiaomi 11T với màn hình AMOLED có độ sâu màu 12-bit, chip Dimensity 8100-Ultra và công suất sạc lên đến 120W.
- Xiaomi
- Có hàng
- -
202g
163.1 x 75.9 x 8.6 mm
Bạc, Đen, Xanh dương
- 2022
- Trung Quốc
Không có jack cắm 3.5mm, 24-bit/192kHz audio
- Stereo
Loa kép
- AMOLEDHDR10+
- 120Hz
- 480 Hz
900 nits
6.67 inch
1220 x 2712
- 20:9
446ppi
68 tỷ màu
5.000.000:1
- 8GBLPDDR5
- 128GB256GBUFS 3.1
- Không
MediaTek Dimensity 8100-Ultra
- 8 nhân
- 4x2.85 GHz4x2.00 GHz
Mali-G610 MC6
Android 12, MIUI 14
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 120W
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- 2 đèn LED Flash2 tone màu
108MP, f/1.7, 24mm, Góc rộng, 1/1.67″, 0.64µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS
8MP, f/2.2, 120 độ, Góc siêu rộng, 1/4.0″, 1.12µm
2MP, f/2.4, Chụp cận cảnh macro
HDR, Panorama, 4K@30fps, 1080p@30/60/120/240fps
20MP, f/2.2, Góc rộng, 1/3.47″, 0.8µm
HDR, Panorama, 1080p@30/60fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac/6Wifi Dual BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.3A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSNavICQZSS
- CóKhông
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bànCân bằng màu Color Spectrum
- Cổng hồng ngoạiUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
Nếu bạn không cần những tính năng cao cấp nhưng vẫn muốn một chiếc điện thoại mạnh mẽ và hiện đại, Xiaomi 13T có thể là một sự lựa chọn tuyệt vời.
- Xiaomi
- Có hàng
- -
193g, 197g
162.2 x 75.7 x 8.5 mm
Đen, Xanh dương, Xanh lá
- 2023
- Trung Quốc
Mặt trước kính, Mặt lưng kính, Mặt lưng silicone polymer, Viền nhựa
- Chuẩn IP68
Không có jack cắm 3.5mm, 24-bit/192kHz audio
- Stereo
Loa kép
- AMOLEDHDR10+Dolby Vision
- 144Hz
- 480 Hz
2600 nits
6.67 inch
1220 x 2712
- 20:9
446ppi
68 tỷ màu
- 8GB12GBLPDDR5
- 256GBUFS 3.1
- Không
Mediatek MT6896Z Dimensity 8200 Ultra (4nm)
- 8 nhân
- 1x3.10 GHz Cortex-A783x3.00 GHz Cortex-A784x2.00 GHz Cortex-A55
Mali-G610 MC6
Android 13, HyperOS
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 67W, USB Power Delivery 3.0, Quick Charge 4
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.9, 24mm, Góc rộng, 1/1.28″, 1.22µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS
50MP, f/1.9, 50mm, Telephoto, 1/2.88″, 0.61µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Zoom quang học x2
12MP, f/2.2, 15mm, Chụp góc siêu rộng, 1/3.06″, 1.12µm
HDR, Panorama, Leica lens, 4K@30fps, 1080p@30/60/120fps, HDR10+, Chống rung điện tử gyro-EIS
20MP, f/2.2, Góc rộng, 0.8µm
HDR, HDR10+, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- WiFi 802.11 chuẩn a/b/g/n/ac/6Wifi Dual Band
- Chuẩn Bluetooth 5.4A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSNavICQZSS
- Có
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bànCân bằng màu Color Spectrum
- Cổng hồng ngoạiUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
Xiaomi 13T Pro không chỉ là một chiếc điện thoại thông minh mạnh mẽ, mà còn là một công cụ tuyệt vời cho nhiếp ảnh và quay phim chuyên nghiệp.
- Xiaomi
- Có hàng
- -
200g, 206g
162.2 x 75.7 x 8.5 mm
Đen, Xanh dương, Xanh lá
- 2023
- Trung Quốc
Mặt trước kính, Mặt lưng kính, Mặt lưng silicone polymer, Viền nhựa
- Chuẩn IP68
Không có jack cắm 3.5mm, 24-bit/192kHz audio
- Stereo
Loa kép
- AMOLEDHDR10+Dolby Vision
- 144Hz
- 480 Hz
2600 nits
6.67 inch
1220 x 2712
- 20:9
446ppi
68 tỷ màu
- 12GB16GBLPDDR5X
- 256GB512GB1TBUFS 4.0
- Không
Mediatek Dimensity 9200+ (4 nm)
- 8 nhân
- 1x3.35 GHz Cortex-X33x3.00 GHz Cortex-A7154x2.00 GHz Cortex-A510
Immortalis-G715 MC11
Android 13, MIUI 14
5000mAh, Pin liền Lithium-Polymer
Sạc có dây 120W, USB Power Delivery 3.0, Quick Charge 4
- 1 cổng USB Type-C 2.0
- 1 camera trước3 camera sau
- Có LED Flash
50MP, f/1.9, 24mm, Góc rộng, 1/1.28″, 1.22µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Chống rung quang học OIS
50MP, f/1.9, 50mm, Telephoto, 1/2.88″, 0.61µm, Lấy nét tự động theo pha PDAF, Zoom quang học x2
12MP, f/2.2, 15mm, Chụp góc siêu rộng, 1/3.06″, 1.12µm
HDR, Panorama, Leica lens, 8K@24fps, 4K@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR10+, Chống rung điện tử gyro-EIS
20MP, f/2.2, Góc rộng, 0.8µm
HDR, HDR10+, 1080p@30fps
- 2 SIM
- Nano SIM
- GSMHSPALTE5G
- Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac/6e/7WiFi Tri-BandWi-Fi Direct
- Chuẩn Bluetooth 5.4A2DPLE
- GPSGLONASSGALILEOBDSNavIC
- Có
- Vân tayGia tốcCon quay hồi chuyểnTiệm cậnLa bànCân bằng màu Color Spectrum
- Cổng hồng ngoạiUSB On-The-Go
- Mở khoá vân tayMở khoá bằng khuôn mặt
